Hệ thống PQS theo chuẩn WHO GMP là yếu tố sống còn của doanh nghiệp dược. Một viên thuốc chỉ đạt giá trị khi an toàn, hiệu quả và ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm. Để đạt được điều này, nhà máy cần có hệ thống quản lý chất lượng dược phẩm (Pharmaceutical Quality System – PQS) toàn diện.
TECOVA, đơn vị tư vấn nhà máy GMP hàng đầu chia sẻ nội dung cơ bản cách xây dựng và vận hành hệ thống PQS đạt chuẩn WHO GMP..

Hình ảnh sản xuất dược phẩm trong nhà máy dược
1. Hệ thống PQS theo chuẩn WHO GMP là gì?
Hệ thống quản lý chất lượng dược phẩm (PQS) là tập hợp các quy trình, hướng dẫn và hoạt động giúp đảm bảo dược phẩm luôn đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng đã định.
Hệ thống PQS được thiết lập theo nguyên tắc của WHO GMP, có thể tích hợp với các tiêu chuẩn khác như ISO 9001 hoặc ICH Q10.
Mục tiêu của hệ thống PQS gồm:
- Duy trì chất lượng sản phẩm ổn định và có thể tái lập.
- Ngăn ngừa sai lỗi và rủi ro trong quá trình sản xuất.
- Đảm bảo tuân thủ yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế.

Hình ảnh nhân sự QA/QC kiểm tra hồ sơ máy móc sản xuất
2. Các thành phần chính của hệ thống quản lý chất lượng dược phẩm
Một hệ thống PQS hiệu quả thường gồm 6 thành phần cốt lõi sau:
Hệ thống tài liệu trong Hệ thống PQS đạt chuẩn WHO GMP
Tài liệu là nền tảng của PQS bao gồm:
- Chính sách, quy trình (SOP)
- Hướng dẫn thao tác
- Hồ sơ đào tạo
- Hồ sơ sản xuất
- Hồ sơ sai lệch (Deviation)
- CAPA.
Tài liệu phải được phê duyệt, ban hành, kiểm soát và lưu trữ có hệ thống.
Tổ chức và nhân sự theo hệ thống PQS
Doanh nghiệp cần cơ cấu rõ ràng giữa QA, QC và sản xuất.
- Nhân viên QA chịu trách nhiệm phê duyệt tài liệu và kiểm soát thay đổi.
- Nhân viên QC thực hiện kiểm nghiệm và xác nhận chất lượng.
Tất cả đều phải được đào tạo định kỳ về GMP và an toàn. Nhân sự cần được đảm bảo tất cả tiêu chuẩn nhân sự nhà máy GMP WHO.
Kiểm soát quá trình sản xuất theo hệ thống PQS
Mọi công đoạn phải được ghi nhận và giám sát liên tục. Công việc giám sát từ nguyên liệu đầu vào, pha chế, đóng gói, đến phân phối. Các chỉ tiêu quan trọng (nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tốc độ khuấy…) phải có giới hạn rõ ràng.
Đánh giá thay đổi (Change Control) theo hệ thống PQS
Mọi thay đổi liên quan đến quy trình, thiết bị, nhân sự hoặc nhà cung cấp đều phải được đánh giá rủi ro trước khi thực hiện. Việc này giúp tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Điều tra sai lệch và CAPA
Sai lệch (Deviation) là phần không thể tránh. Tuy nhiên, điều quan trọng là phát hiện, phân tích nguyên nhân và khắc phục triệt để. Hệ thống CAPA (Corrective and Preventive Actions) giúp doanh nghiệp phòng ngừa lỗi tái diễn.
Đánh giá nội bộ và cải tiến liên tục
PQS phải được kiểm tra định kỳ để đảm bảo luôn phù hợp với yêu cầu GMP. Quá trình đánh giá được thực hiện ngay khi doanh nghiệp tiến hành xin đánh giá GMP. Kết quả đánh giá giúp cải tiến quy trình, nâng cao hiệu suất và chất lượng.
Kết luận: Hệ thống PQS theo chuẩn WHO GMP hiệu quả giúp nhà máy duy trì kiểm soát chất lượng trong mọi hoạt động.
3. Vai trò của quản lý rủi ro về chất lượng (QRM)
Quản lý rủi ro chất lượng (Quality Risk Management – QRM) là phần thiết yếu trong PQS. QRM giúp doanh nghiệp phát hiện và kiểm soát rủi ro trước khi xảy ra.
Nguyên tắc QRM gồm:
- Xác định rủi ro tiềm ẩn trong quy trình.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
- Xây dựng biện pháp phòng ngừa và giám sát.
- Đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng.
Các công cụ QRM phổ biến:
- FMEA (Failure Mode and Effect Analysis) – Phân tích nguyên nhân và hậu quả sai lỗi.
- Fishbone Diagram (xương cá) – Xác định yếu tố ảnh hưởng đến vấn đề.
- Risk Matrix – Ma trận đánh giá xác suất và tác động

Ảnh sơ đồ phân tích rủi ro trong sản xuất dược
👉 Kết luận: QRM là công cụ giúp nhà máy chủ động phòng ngừa thay vì khắc phục hậu quả.
4. Mối quan hệ giữa hệ thống PQS và GMP WHO
Hệ thống PQS chính là trái tim của hệ thống GMP WHO. Nếu GMP là “luật khung”, thì PQS là “cách vận hành cụ thể” để tuân thủ luật đó.
WHO GMP yêu cầu mọi cơ sở sản xuất phải:
- Có hệ thống PQS hoạt động hiệu quả.
- Có người phụ trách QA chịu trách nhiệm phê duyệt và kiểm soát chất lượng.
- Lưu trữ hồ sơ rõ ràng, có khả năng truy xuất nguồn gốc.
Nhà máy có Hệ thống PQS theo chuẩn WHO GMP tốt sẽ giảm sai lỗi, tăng tính ổn định và dễ đạt chứng nhận WHO GMP.
5. Lợi ích khi triển khai hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả
Doanh nghiệp áp dụng PQS đúng cách sẽ nhận được nhiều lợi ích:
- Tăng độ tin cậy của sản phẩm.
- Giảm chi phí kiểm tra và khắc phục lỗi.
- Đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý.
- Thuận lợi trong thẩm định và tái chứng nhận.
- Nâng cao văn hóa chất lượng trong tổ chức.
Ví dụ: Nhiều nhà máy, nhiều dự án TECOVA tư vấn đạt WHO GMP đã giảm 30–40% lỗi sai lặp lại chỉ sau 6 tháng vận hành PQS hoàn chỉnh.
👉 Kết luận: Hệ thống PQS mạnh là nền tảng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong ngành dược.
6. Cách xây dựng hệ thống PQS theo chuẩn WHO GMP
Để triển khai PQS hiệu quả, TECOVA khuyến nghị 5 bước sau:
- Đánh giá hiện trạng hệ thống hiện có.
- Xác định khoảng cách so với yêu cầu WHO GMP.
- Xây dựng quy trình và SOP chuẩn hóa.
- Đào tạo nhân sự QA/QC và cấp quản lý.
- Theo dõi, đánh giá và cải tiến định kỳ.
Quá trình này nên thực hiện đồng thời với giai đoạn thẩm định nhà máy (Validation) để tiết kiệm thời gian và chi phí.

Hình ảnh nhân sự nhà máy kiểm tra nguyên liệu sản xuất dược phẩm
Giải pháp triển khai hệ thống PQS theo chuẩn WHO GMP toàn diện cùng TECOVA
TECOVA cung cấp giải pháp tư vấn trọn gói GMP WHO cho nhà máy dược, thực phẩm chức năng và y tế. Chúng tôi đồng hành từ đánh giá, lập kế hoạch, đào tạo đến thẩm định và tái thẩm định.
Hãy kết nối và chia sẻ khó khăn mà bạn gặp phải khi xây dựng đội ngũ nhân sự trong nhà máy GMP WHO!